Đánh giá sàn Admiral Markets mới nhất 2020 | AdmiralMarkets Review

Admin 11/11/2019

Tổng quan sàn và thông tin pháp lý

Admiral Markets là thương hiệu của tập đoàn Admiral Markets thành lập vào năm 2001, là một tập đoàn nổi tiếng trong lĩnh vực giao dịch trực tuyến các sản phẩm tài chính. Tập đoàn này bao gồm 3 công ty, được cấp phép và hoạt động tại 3 khu vực trên Thế giới.

  • Admiral Markets UK Ltd có trụ sở tại Vương Quốc Anh, được cấp phép bởi FCA – Cơ quan kiểm soát tài chính Anh, số giấy phép 595450
  • Admiral Markets Cyprus Ltd có trụ sở tại Cộng hòa Síp, được cấp phép và quản lý bởi CySEC – Ủy ban chứng khoán và giao dịch Cộng hòa Síp, số giấy phép 201/13
  • Admiral Markets Pty Ltd thành lập ở Úc, được cấp phép bởi ASIC – Ủy ban chứng khoán và đầu tư Úc, số giấy phép 410681

Admiral Markets là một trong số ít những sàn forex được cấp giấy phép bởi cả 3 cơ quan quản lý uy tín hàng đầu Thế giới là FCA, CySEC và ASIC. Ngoài ra, Admiral Markets còn hoạt động dưới sự kiểm soát của MiFID II – Điều hướng công cụ tài chính thị trường, nhiệm vụ của MiFID II là đảm bảo thị trường tài chính hoạt động một cách minh bạch tuân theo các tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt và bảo vệ khách hàng trong lĩnh vực đầu tư.

Bạn đang tìm hiểu về đầu tư forex? Tham khảo:

Đối với nhà đầu tư Việt Nam, mọi dịch vụ sẽ được cung cấp và đảm bảo bởi Admiral Markets Pty Ltd dưới sự kiểm soát của ASIC.

Gần đây nhất vào tháng 3 năm 2019, Admiral Markets đã vinh dự dành được giải thưởng Nền tảng giao dịch ngoại hối tốt nhất, được trao bởi ADVFN International Financial Awards. Giải thưởng này một phần nào cũng đã minh chứng cho những dịch vụ tốt được cung cấp tại sàn forex này.

Sản phẩm giao dịch

Tại sàn forex này, nhà đầu tư được giao dịch những sản phẩm phổ biến hiện có trên thị trường như: forex, tiền điện tử, kim loại, chỉ số, hàng hóa, cổ phiếu và trái phiếu

  • Forex: cung cấp 47 cặp tiền tệ, bao gồm các cặp tiền chính, cặp tiền chéo và cặp tiền ngoại lai (exotic) – là cặp tiền được kết hợp từ một đồng tiền chính và đồng tiền của một nền kinh tế mới nổi hoặc nền kinh tế nhỏ
  • Tiền điện tử: cung cấp 11 loại tiền điện tử, được giao dịch dưới các CFDs và được báo giá bằng nhiều đồng tiền khác nhau và báo giá chéo với Bitcoin. Một số tiền điện tử phổ biến như Bitcoin, Bitcoin Cash, Ethereum, Litecoin, Ripple…
  • Kim loại: các kim loại được giao dịch tại sàn này gồm có vàng, bạc, đồng, platinum và palladium. Chỉ có vàng được báo giá bằng USD và AUD, các kim loại còn lại được báo giá bằng USD
  • Hàng hóa: hàng hóa bao gồm năng lượng: dầu Brent, dầu WTI, Gas tự nhiên; hàng nông sản: cà phê, nước cam, đường, cotton…được giao dịch dưới dạng các CFDs giao ngay và các CFD tương lai
  • Chỉ số: chỉ số được giao dịch dưới dạng các chỉ số tiền mặt và hợp đồng tương lai chỉ số. Một vài chỉ số phổ biến như: DAX30, JP225, SP500, HK50, UK100…
  • Cổ phiếu: cung cấp hàng nghìn cổ phiếu của nhiều thị trường trên thế giới như: US, UK, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Đức, Pháp, Hà Lan, Đan Mạch…
  • Trái phiếu: chỉ cung cấp 2 loại trái phiếu chính phủ là Bund của chính phủ Đức và US 10Yr T-Note của Mỹ, được giao dịch bằng các CFD tương lai

Ngoài ra, Admiral Markets còn cung cấp hàng trăm các Quỹ hoán đổi danh mục ETF

Các loại tài khoản giao dịch

Admiral Markets cung cấp 3 loại tài khoản giao dịch, cả 3 loại đều có những thông số, tính năng khác biệt, nhằm phân loại theo nhu cầu của nhà đầu tư. Các loại tài khoản bao gồm: Admiral Markets, Admiral Prime và Admiral MT5

Cả 3 loại tài khoản này đều phù hợp với cả những nhà đầu tư nhỏ và lớn với số tiền nạp ban đầu là như nhau, riêng tài khoản Admiral Prime được giao dịch với khối lượng tối đa là lớn nhất

So sánh 3 loại tài khoản

Đặc điểm

Admiral Markets

Admiral Prime

Admiral MT5

Tiền nạp tối thiểu

100 USD

100 USD

100 USD

Sản phẩm giao dịch

Không có nông sản, các sản phẩm còn lại bị hạn chế về số lượng

Không có cổ phiếu, tiền điện tử, hàng hóa, trái phiếu, các sản phẩm còn lại bị hạn chế số lượng

Gần như tất cả các sản phẩm đều được giao dịch

Đòn bẩy tối đa

1:500

1:500

1:500

Spread (pip)

Từ 0.5

Từ 0

Từ 0.5

Phí hoa hồng

Khối lượng lệnh tối thiểu (lot)

0.01

0.01

0.01

Khối lượng lệnh tối đa (lot)

100

200

100

Số lượng lệnh mở và chờ tối đa

200

200

500

Nền tảng giao dịch

MT4

MT4

MT5

Nền tảng giao dịch

Admiral Markets sử dụng 2 nền tảng cơ bản là MT4 và MT5, đây là 2 nền tảng phổ biến nhất hiện nay trên thị trường. Nền tảng MT5 ra đời sau, được thiết kế dựa trên những tính năng có sẵn của MT4 và bổ sung thêm một vài tính năng mới như tích hợp lịch kinh tế, thể hiện được độ sâu thị trường bằng các báo giá mới và chính xác nhất, bổ sung thêm các chỉ báo và công cụ phân tích kỹ thuật…, đặc biệt phát triển về nền tảng giao dịch cổ phiếu.

Admiral Markets còn thiết kế một Phiên bản Meta Trader Surpreme Edition, phiên bản này sẽ được liên kết với phần mềm MT4 và MT5. Phiên bản này có một số tính năng nổi trội như cung cấp hệ thống chỉ báo Trading Central cho phép nhà đầu tư kết hợp các chỉ báo phân tích kỹ thuật và phân tích theo ý kiến nâng cao để tối ưu hóa các chiến lược và kiểm soát các khoản đầu tư, cung cấp một tiện ích có tên gọi Ý kiến toàn cầu với chức năng khai thác sức mạnh của tâm lý tin tức trên phạm vi toàn cầu, giúp nhà đầu tư giảm bớt thời gian nghiên cứu hằng ngày, làm nổi bật các tài sản tốt nhất để giao dịch và báo hiệu những thay đổi trong hoạt động tâm lý có khả năng ảnh hưởng đến kết quả giao dịch và một số tính năng như quản lý toàn bộ tài khoản và tất cả các lệnh của nhà đầu tư. Phiên bản này chỉ được cài đặt trên phần mềm MT4 và MT5 trên máy tính.

Ngoài ra, Admiral Markets còn cung cấp một công cụ phân tích ngay trên trang web của sàn, đó là Premium Analysis, công cụ này cung cấp lịch kinh tế theo thời gian thực, các tin tức tài chính mới nhất, và cung cấp các dữ liệu tâm lý thị trường được thu thập từ những tin tức mới nhất.

Giao diện phần mềm MT5 trên máy tính sau khi cài đặt phiên bản Meta Trader Surpreme Edition

Công cụ Premium Analysis trên máy tính

Đòn bẩy, phí hoa hồng và spread

  • Đòn bẩy

Admiral Markets cung cấp tỷ lệ đòn bẩy cao nhất là 1:500, nhưng tỷ lệ này là khác nhau đối với mỗi loại sản phẩm

Sản phẩm

Forex

Kim loại

Hàng hóa

Tiền điện tử

Chỉ số

Cổ phiếu

Tỷ lệ đòn bẩy tối đa

1:500

Vàng, bạc 1:500, còn lại 1:100

Dầu thô 1:500, nông sản 1:50

1:5

1:500

1:5

  • Phí hoa hồng

Admiral Markets áp dụng phí hoa hồng khác nhau cho mỗi loại tài khoản và mỗi sản phẩm giao dịch

  • Tài khoản Admiral Markets: 0.01 USD cho mỗi cổ phiếu, các sản phẩm còn lại không có phí hoa hồng
  • Tài khoản Admiral Prime: Forex và Kim loại: từ 1.8 đến 3.0 USD trên 1 lot tiêu chuẩn, Chỉ số tiền mặt: từ 0.05 đến 3.0 USD trên 1 lot tiêu chuẩn và Spot Năng lượng: 1 USD trên 1 lot.
  • Tài khoản Admiral MT5: 0.01 USD cho mỗi cổ phiếu, các sản phẩm còn lại không có phí hoa hồng
  • Spread

Admiral Markets áp dụng spread thả nổi cho tất cả các sản phẩm, Tài khoản Admiral Markets và Tài khoản Admiral MT5 có spread gần như là giống nhau, tài khoản Admiral Prime có spread thấp hơn

Spread trung bình (pip) của một số cặp forex trên 3 loại tài khoản

Forex

Admiral Markets/MT5

Admiral Prime

EUR/USD

0.6

0.1

GBP/USD

1.0

0.6

USD/CAD

1.6

1.1

USD/CHF

2.9

1.5

USD/JPY

0.9

0.4

EUR/GBP

1.0

0.6

Các hình thức nạp/rút tiền

Có rất nhiều hình thức nạp/rút tiền tại Admiral Markets, tuy nhiên không hỗ trợ hình thức Internet banking, đây là một điểm trừ rất lớn cho sàn này.

Nạp tiền

Rút tiền

Ưu/Nhược điểm

Ưu điểm

  • Được cấp phép bởi các cơ quan quản lý ngành forex uy tín trên Thế giới
  • Sản phẩm giao dịch đa dạng, đáp ứng triệt để mọi nhu cầu của trader
  • Tài khoản giao dịch đa dạng
  • Không phí hoa hồng hoặc phí hoa hồng rất thấp
  • Nền tảng giao dịch tốt, cung cấp khá nhiều các công cụ với những tính năng và tiện ích nổi bật
  • Trang web hỗ trợ tiếng Việt và chatbox hỗ trợ 24/5

Nhược điểm

  • Tiền nạp tối thiểu cao, 100$, không phù hợp cho những trader ít vốn, cần tài khoản Cent hoặc Mini để thực tập giao dịch
  • Tỷ lệ đòn bẩy tối đa thấp, chỉ lên đến 1:500, nhiều broker khác cung cấp tỷ lệ 1:2000
  • Thuộc top những sàn có spread trung bình trên thị trường (không quá cao và cũng không quá thấp)
  • Không hỗ trợ nạp/rút tiền qua kênh Internet banking.
Bài viết liên quan