FED là gì? Tìm hiểu cục dự trữ liên bang Mỹ

Admin 27/02/2020

Cục dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) là cái tên mà hầu như bất kỳ ai quan tâm đến kinh tế, tài chính đều ít nhất nghe tên đến 1 lần. Mặc dù là Ngân hàng Trung ương Mỹ nhưng các chính sách của FED lại tác động rất lớn đến nền kinh tế Thế giới. Chính vì thế, là một nhà đầu tư chứng khoán hay thị trường ngoại hối, việc theo dõi các chính sách, các cuộc họp từ FED là điều bạn nên làm. Vậy FED là gì, tại sao FED lại có quyền lực tối thượng đến như vậy? Nếu bạn đang thắc mắc về FED hãy đọc bài viết sau của chúng tôi nhé.

FED là gì?

FED là viết tắt của Federal Reserve System – Cục Dự trữ Liên bang hay Ngân hàng dự trữ Liên bang. FED còn được biết đến là Ngân hàng Trung ương (NHTW) Hoa Kỳ, thành lập theo Đạo luật Dự trữ Liên bang của Quốc hội vào ngày 23/12/1913, nhưng đến năm 1915 mới chính thức đi vào hoạt động. Sự ra đời của FED là giải pháp tất yếu để phản ứng lại hàng loạt cuộc khủng hoảng tài chính, trong đó, nghiêm trọng nhất là cuộc khủng hoảng của hệ thống ngân hàng vào năm 1907.

Đặc điểm của FED

Cũng là một NHTW, nhưng FED lại mang những đặc điểm rất khác biệt so với hệ thống NHTW ở các quốc gia khác.

FED được tồn tại thông qua luật của Quốc hội Mỹ, nhưng FED vẫn được coi là một định chế tài chính độc lập vì nó không phải là một cơ quan hành pháp hay lập pháp của Chính phủ. 

Được Quốc hội tạo ra, nhưng các chính sách mà FED triển khai không cần phải thông qua Quốc hội hay Tổng thống. Điều này đã khẳng định FED là một NHTW tư hữu, độc lập với Chính phủ.

NHTW các nước trên thế giới hiện nay đều có sự độc lập nhất định trong 3 lĩnh vực: Điều hành Chính sách tiền tệ, Giám sát các Tổ chức tín dụng và Quản trị điều hành nội bộ, tuy nhiên mức độ độc lập không giống nhau. Theo Quỹ tiền tệ Quốc tế IMF, ở lĩnh vực Điều hành Chính sách tiền tệ, tính độc lập của các NHTW được chia thành 4 cấp độ theo mức độ giảm dần:

  • Độc lập trong việc thiết lập mục tiêu
  • Độc lập trong việc xây dựng chỉ tiêu
  • Độc lập trong việc lựa chọn công cụ điều hành
  • Mức độ độc lập hạn chế hoặc không có

Trong đó, tính độc lập của FED thuộc cấp độ cao nhất và được thể hiện qua các vấn đề sau

  • Độc lập về chính sách: FED có thể đưa ra các quyết định về Chính sách tiền tệ mà không cần thông qua Tổng thống hoặc bất cứ ai trong Chính phủ. FED có toàn quyền quyết định về việc sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá, dự trữ bắt buộc để điều hành chính sách tiền tệ.
  • Độc lập về tài chính: FED có ngân sách hoạt động độc lập và không phụ thuộc vào Quốc hội. Ngược lại, Chính phủ Hoa Kỳ nhận được lợi nhuận hàng năm của FED sau khi chia cổ tức
  • Độc lập về tổ chức nhân sự: các thành viên trong Hội đồng Thống đốc của FED có nhiệm kỳ 14 năm để theo dõi ảnh hưởng của các chu kỳ bầu cử

Cơ cấu tổ chức của FED

Cấu trúc hoạt động của FED bao gồm 4 cấp độ:

  • Hội đồng thống đốc
  • Ủy ban thị trường mở Liên bang (FOMC)
  • 12 Ngân hàng dự trữ Liên bang (FRB)
  • Hệ thống ngân hàng thành viên

Hội đồng thống đốc (Board of Governors)

Gồm 7 thành viên do tổng thống bổ nhiệm và thượng viện phê chuẩn. Mỗi thành viên có nhiệm kỳ cố định 14 năm, dài gần gấp đôi nhiệm kỳ tối đa 8 năm của Tổng thống và không được gia hạn. Trong đó, không có 2 thành viên nào đến cùng một vùng để đảm bảo tính độc lập. Riêng chủ tịch FED có nhiệm kỳ 4 năm và có thể gia hạn. Hội đồng Thống đốc chịu trách nhiệm xây dựng, triển khai chính sách tiền tệ, giám sát, quy định hoạt động của 12 Ngân hàng dự trữ Liên bang và hệ thống các ngân hàng Mỹ.

Ủy ban thị trường mở Liên bang (FOMC – Federal Open Market Committee)

FOMC là cơ quan trực tiếp hoạch định chính sách tiền tệ của Mỹ. FOMC bao gồm 12 thành viên, trong đó có 7 thành viên của Hội đồng Thống đốc, chủ tịch Ngân hàng dự trữ Liên bang của New York và 4 chủ tịch của 11 Ngân hàng dự trữ Liên Bang còn lại luân phiên nhau.

Thường FOMC tổ chức họp 8 lần/năm và trên thực tế thì cả 3 quyết định liên quan đến nghiệp vụ thị trường mở, dự trữ bắt buộc và lãi suất đều được quyết định ở các cuộc họp này.

12 Ngân hàng dự trữ Liên bang (FRB – Federal Reserve Banks)Nhiệm vụ chính của 12 Ngân hàng là cập nhật các tin tức kinh tế và tham mưu cho FED để FED đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ.

Mỗi ngân hàng dự trữ liên bang có cổ phần do các ngân hàng thành viên sở hữu và các ngân hàng này đều là những ngân hàng tư nhân và việc nắm giữ cổ phần chỉ để đủ điều kiện trở thành ngân hàng thành viên, không có khả năng chuyển nhượng. 

Các ngân hàng Dự trữ liên bang được đặt ở New York, Boston, Philadelphia, Cleveland, Richmond, Atlanta, Chicago, St. Louis, Minneapolis, Kansas City, Dallas và San Francisco. Mỗi ngân hàng dự trữ liên bang có một chủ tịch và kiểm soát rất nhiều ngân hàng thành viên trong khu vực đó.

Hình dưới là cơ cấu tổ chức và cơ chế hoạt động của FED

Nhiệm vụ, vai trò và quyền lực của FED

Nhiệm vụ

  • Thực thi chính sách tiền tệ quốc gia: quy định lượng tiền cần cho lưu thông, thay đổi các loại lãi suất thông qua hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp…
  • Giám sát và quy định hoạt động hệ thống ngân hàng, đảm bảo quyền tín dụng của người tiêu dùng
  • Duy trì sự ổn định của nền kinh tế, kiềm chế các rủi ro hệ thống trên thị trường tài chính
  • Cung cấp dịch vụ tài chính, vận hành hệ thống chi trả quốc gia

Vai trò của FED trong việc điều tiết nền kinh tế

  • Là chủ thể quan trọng trong thị trường tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế Mỹ và nền kinh tế Thế giới
  • FED nắm trong tay các mối quan hệ kinh tế quan trọng, chính vì thế nhà đầu tư khi tham gia vào thị trường tài chính, thị trường tiền tệ quốc tế luôn phải theo dõi các hoạt động cũng như chính sách của FED để phản ứng kịp thời
  • FED đảm bảo các chính sách tiền tệ thực hiện đúng mục tiêu bằng 3 công cụ sẽ được trình bày ở phần sau
  • FED đóng vai trò là người cho vay cuối cùng. Khi các ngân hàng thành viên rơi vào tình trạng kiệt sức thì FED là người cuối cùng giúp các ngân hàng này thoát khỏi tình trạng khủng hoảng bằng việc cho vay.

Quyền lực của FED

In tiền chính là quyền lực đặc biệt nhất của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. FED được xem là nguồn cung tiền tệ, tiền do FED in ra được lưu thông vào thị trường thông qua các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực. Trong một số trường hợp đặc biệt, dưới vai trò là người cho vay cuối cùng, FED sẽ in tiền để giải cứu các ngân hàng, tổ chức tài chính có nguy cơ phá sản, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế Mỹ

Các công cụ thực thi chính sách tiền tệ của FED

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO – Open Market Operations)

Là hoạt động mua bán các loại giấy tờ có giá trên thị trường tiền tệ. Đây là công cụ được dùng thường xuyên nhất. Ví dụ như hoạt động mua bán trái phiếu của FED: mua lại trái phiếu trên thị trường sẽ làm tăng lượng tiền lưu thông, cung tiền tăng làm cho lãi suất giảm, chi tiêu và vay ngân hàng tăng lên, ngược lại khi FED bán trái phiếu ra công chúng sẽ làm giảm lượng tiền lưu thông, cung tiền giảm khiến lãi suất tăng lên.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Reserve requirements)

FED sẽ quy định các ngân hàng thương mại dự trữ một lượng tiền nhất định dưới dạng tiền mặt hoặc tiền gửi tại FED.

Một sự thật mà chúng ta đều biết, đó là, các ngân hàng thương mại huy động vốn từ khách hàng và cam kết trả lãi suất cho họ. Dĩ nhiên, ngân hàng không thể cất trữ lượng tiền đó trong kho rồi đến hạn sẽ cả gốc lẫn lãi cho khách hàng vì lấy đâu ra tiền lãi để trả. Ngân hàng sẽ đem số tiền đó đi đầu tư, khi hoạt động đầu tư sinh lợi nhuận, ngân hàng sẽ có tiền lãi trả cho khách hàng. Vậy thì, tỷ lệ dự trữ bắt buộc chính là công cụ nhằm yêu cầu các ngân hàng phải giữ lại một lượng tiền nhất định, tránh trường hợp các hoạt động đầu tư của ngân hàng chưa thể thu hồi vốn hoặc có lãi thì còn có cái để trả cho khách hàng khi đến kỳ hoặc khi khách hàng rút tiền đột ngột.

Tuy nhiên, đó không phải là mục đích duy nhất của công cụ này. FED còn sử dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc để điều hòa nền kinh tế. Nếu FED tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc nghĩa là lượng tiền cho vay của các ngân hàng thương mại giảm đi, cung tiền giảm khiến lãi suất cho vay tăng và ngược lại.

 Hội đồng Thống đốc là cơ quan duy nhất có quyền thay đổi tỷ lệ này.

Lãi suất (Interest rate)

Lãi suất chiết khấu (Discount rate): là lãi suất mà FED cho các ngân hàng thương mại vay. Nếu lãi suất chiết khấu tăng, Ngân hàng thương mại vay vốn ít hơn, lượng cầu tiền tệ giảm, hạn chế lạm phát. Nếu giảm lãi suất thì các Ngân hàng thương mại được vay tiền nhiều hơn, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp đi vay để đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế

Lãi suất quỹ liên bang (Fed Funds Rate – FFR): lãi suất này giống như lãi suất liên ngân hàng, là lãi suất mà các ngân hàng cho vay lẫn nhau. FFR là do các ngân hàng thương mại thỏa thuận, nhưng FED sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để tác động đến lượng cung tiền để hướng FFR theo lãi suất mục tiêu.

  • Công bố lãi suất của FED

Theo dõi công bố lãi suất của FED là việc làm hết sức quan trọng, không chỉ đối với nhà đầu tư theo trường phái phân tích cơ bản, mà cả nhà đầu tư phân tích kỹ thuật. Vậy thì, lãi suất mà FED công bố là lãi suất nào trong hai loại kể trên và nguyên nhân để FED tăng hoặc giảm lãi suất là gì?

Lãi suất mà FED công bố trong các cuộc họp của mình chính là FFR. FFR được FOMC ấn định và công bố 8 lần một năm, hoặc hơn khi có những sự kiện bất ngờ xảy ra. Đây là mức lãi suất cơ bản, được các ngân hàng thương mại lấy làm chuẩn để thiết lập các mức lãi suất khác nhau trên thị trường tín dụng. Việc điều chỉnh FFR do FED quyết định, nhưng thị trường liên ngân hàng mới là nơi tạo lập nên giá trị của nó. Điều này có thể được giải thích như sau, FED không trực tiếp bắt buộc các ngân hàng phải áp dụng mức FFR được công bố, mà bằng các nghiệp vụ của mình, FED sẽ tác động đến lượng tiền lưu thông trên thị trường liên ngân hàng, tác động trực tiếp đến cung cầu vốn của các ngân hàng thương mại, tạo điều kiện cho thị trường này tự tạo lập giá trị của lãi suất và hướng giá trị này đến mức lãi suất mà FED đã công bố.

Vậy nguyên nhân nào dẫn đến việc FED phải điều chỉnh FFR?

Lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp chính là 2 yếu tố để FED điều chỉnh lãi suất trên thị trường. Lạm phát biểu thị giá cả, tỷ lệ thất nghiệp thể hiện được số lượng việc làm được tạo ra, mà 2 yếu tố này nằm trong mục tiêu hoạt động của FED: bình ổn giá và tạo việc làm cho người dân. Vì thế, khi lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp đang ở mức tiêu cực, FED sẽ phải tác động đến FFR.

Nếu lạm phát giảm và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, FED sẽ điều chỉnh giảm lãi suất, điều này kích thích gia tăng nhu cầu đầu tư, kích cầu nền kinh tế và ngược lại.

Do đó, khi các chỉ số về lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp được công bố, nhà đầu tư trên các thị trường tài chính sẽ dự đoán được xu hướng điều chỉnh lãi suất của FED trong tương lai. Từ đó, xác định chiều hướng biến động của đồng đô la Mỹ.

Ảnh hưởng của FED đến nền kinh tế toàn cầu

Với vai trò là Ngân hàng trung ương của nền kinh tế mạnh nhất Thế giới nên mỗi quyết định của FED đều gián tiếp ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu bằng cách tác động đến đồng tiền quyền lực nhất Thế giới – USD thông qua 2 cơ chế:

Thứ nhất là các quyết định về tăng hay giảm lãi suất của FED tác động trực tiếp đến sức mạnh của đồng USD. Thứ hai là thông qua các hoạt động mua bán USD và các ngoại tệ khác, FED đã gián tiếp can thiệp vào việc xác lập giá trị của đồng Đô la Mỹ này.

Việc tác động vào sức mạnh của đồng USD cho dù là gián tiếp hay trực tiếp thì cũng ảnh hưởng đến kinh tế Thế giới vì hầu hết các mặt hàng quan trọng được giao thương giữa các quốc gia như dầu mỏ, vàng…đều được định giá bằng USD

Quay trở lại với các trader trên thị trường ngoại hối, việc đầu tư forex chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các chính sách của FED do ảnh hưởng đến đồng USD, mà ảnh hưởng đến USD là ảnh hưởng đến hầu hết các cặp tỷ giá và tài sản tài chính chủ yếu trên thị trường. chính vì thế, việc theo dõi và quan tâm đến các động thái của FED giúp nhà đầu tư có thể phản ứng kịp thời với những biến động mạnh trên thị trường.

Bài viết liên quan
Trí Tuệ Tài Chính PDF
Trí Tuệ Tài Chính PDF
07/10/2020

Bạn là người mới bắt đầu với lĩnh vực nghiên cứu tài chính? Bạn mong muốn tìm kiếm cho mình những kiến thức cơ bản…

Tâm Lý Học Đám Đông PDF
Tâm Lý Học Đám Đông PDF
07/10/2020

Những mối quan hệ xung quanh chúng ta, dù tự nguyện hay bắt buộc, cũng đóng vai trò cốt lõi trong quá trình hình thành…

Nhà Đầu Tư Thông Minh PDF
Nhà Đầu Tư Thông Minh PDF
07/10/2020

Bạn đang có một lượng tiền và muốn đầu tư? Bạn đang muốn tìm kiếm những phương pháp nhân giống đồng tiền của mình nhưng…