Đánh giá sàn LiteForex mới nhất | LiteForex Review

Admin 12/11/2019

Tổng quan sàn và thông tin pháp lý

LiteForex được thành lập vào năm 2005, có 2 công ty con hoạt động và cung cấp dịch vụ môi giới tại 2 khu vực khác nhau, bao gồm:

  • LiteForex Investments Limited: thành lập tại Quần đảo Marshall, số đăng ký 63888, được điều chỉnh theo Đạo luật của Công ty Marshall Islands Corporation.
  • LiteForex (Europe) Limited: được thành lập tại Limassol, Cộng hòa Síp, được Ủy quyền và quản lý bởi CySEC – Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Cộng hòa Síp, số giấy phép 093/08. Một cơ quan quản lý uy tín và nổi tiếng khu vực Châu Âu và Thế giới về lĩnh vực ngoại hối.

Hiện nay, LiteForex có rất nhiều văn phòng đặt tại nhiều nước khác nhau như Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Việt Nam… Tại Việt Nam, văn phòng LiteForex đặt tại 2 thành phố lớn nhất đất nước: Tầng 46 toà nhà Bitexco Financial, số 2 Hải Triều, phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh và Tầng 29 East Tower toà nhà Lotte Centre Ha Noi, Số 54 Liễu Giai, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội.

Bạn là nhà đầu tư forex mới? Hãy tham khảo các bài viết dưới đây:

LiteForex hỗ trợ mức thưởng lên đến 100% khi nạp tiền vào tài khoản, tất nhiên khoản tiền thưởng này sẽ không được rút ra, nhưng sẽ giúp nhà đầu tư có thêm vốn để giao dịch, giúp tối đa hóa lợi nhuận. Bên cạnh đó, LiteForex thường xuyên tổ chức các cuộc thi trên Tài khoản Demo, giải thưởng lên đến 10,000$ và các cuộc thi dành cho đối tác liên kết diễn ra hằng năm trên Khu vực và Toàn Thế giới.

Sản phẩm/công cụ giao dịch

LiteForex cung cấp các sản phẩm giao dịch như Tiền tệ, Dầu, Kim loại quý, Chỉ số, Tiền điện tử, Cổ phiếu

  • Tiền tệ: LiteForex cho phép giao dịch 56 cặp tiền phổ biến , bao gồm các cặp tiền chính, các cặp tiền chéo và các cặp tiền ngoại lai (exotic) – là các cặp tiền được kết hợp từ một đồng tiền chính và một đồng tiền từ một nền kinh tế mới nổi hoặc nền kinh tế nhỏ như USD/TRY, USD/ZAR, EUR/TRY… 
  • Dầu: 2 loại dầu phổ biến được giao dịch tại LiteForex là Dầu Brent UK và Dầu Crude US. 
  • Kim loại quý: Vàng, Bạc, Platinum và Palladium là các kim loại quý được giao dịch, đòn bẩy cho kim loại lên đến 1:400.
  • Chỉ số: LiteForex cho phép giao dịch 11 chỉ số phổ biến: S&P500, NASDAQ100, ASX200, Japan225…
  • Tiền điện tử: các loại tiền điện tử được giao dịch trên LiteForex là Bitcoin, Litecoin, Ripple…, tiền điện tử được báo giá bằng USD, ví dụ BTC/USD hoặc báo giá chéo bằng đơn vị của 1 tiền điện tử khác như ZEC/BTC
  • Cổ phiếu: cổ phiếu được giao dịch dưới dạng các hợp đồng CFD – với CFD, các trader không cần phải nắm giữ cổ phiếu trong tay mà vẫn có thể giao dịch được thông qua sự thay đổi giá của chúng. LiteForex cung cấp 24 cổ phiếu đến từ Thị trường chứng khoán NewYork (NYSE), và 13 cổ phiếu đến từ Thị trường chứng khoán Hoa Kỳ (NASDAQ)

Các loại tài khoản giao dịch

Có 2 loại tài khoản trên sàn LiteForex: Tài khoản ECN và Tài khoản Classic

Tài khoản ECN dành cho những trader chuyên nghiệp cũng như các trader muốn sử dụng dịch vụ giao dịch xã hội, tài khoản được tạo ra dựa trên công nghệ ECN hiện đại, nhằm cung cấp khả năng tiếp cận giá tốt nhất trên thị trường.

Tài khoản Classic dành cho trader giàu kinh nghiệm trong đầu tư và hình thành quan điểm đầu tư riêng trên thị trường, có khả năng phát hiện cũng như phản ứng lại những biến động trên thị trường.

So sánh các đặc tính của 2 loại tài khoản trên LiteForex

Đặc tính

Tài khoản ECN

Tài khoản Classic

Nền tảng giao dịch

MT4

MT4/MT5

Đòn bẩy

1:1 – 1:500

1:1 – 1:500

Nạp tiền tối thiểu

50$

50$

Phí hoa hồng

Có (khác nhau với mỗi sản phẩm)

Không

Spread

Thả nổi từ 0.1 pip

Thả nổi từ 1.8 pip

Giao dịch xã hội

Kích thước lot (forex)

100000

100000

Khối lượng giao dịch tối thiểu

0.01 lot

0.01 lot

Số lượng lệnh tối đa

Không giới hạn

Không giới hạn

Nền tảng giao dịch

LiteForex cung cấp nền tảng giao dịch phổ biến nhất trên thị trường, đó là Meta Trader bao gồm MT4 và MT5. Ngoài ra, LiteForex còn cung cấp nền tảng giao dịch xã hội.

MT4: là nền tảng được nhiều trader sử dụng nhất hiện nay, MT4 được sử dụng trên các thiết bị

  • Máy tính: phần mềm MT4 và phần mềm MT4 MultiTerminal
  • Điện thoại: hỗ trợ cả hệ điều hành IOS và Androi
  • iPad

MT5: là nền tảng ra đời sau MT4, kế thừa những tính năng của MT4 và phát triển thêm nhiều tính năng mới, hỗ trợ thêm nhiều công cụ chỉ báo, giúp trader phân tích thị trường sâu hơn. MT5 cũng được sử dụng trên các thiết bị tương tự MT4, nhưng không có phiên bản MultiTerminal

Giao diện nền tảng giao dịch mạng xã hội trực tiếp trên website.

Nền tảng giao dịch mạng xã hội cho phép người dùng xem được lịch sử giao dịch và thông tin của các trader khác trên thị trường, học hỏi và sao chép chiến lược giao dịch (mua tín hiệu forex) của các trader đó. Nếu những trader cung cấp tín hiệu giao dịch thành công thì một phần lợi nhuận mà bạn nhận được sẽ được chia cho họ (tỷ lệ % đã định sẵn), nếu thất bại, bạn sẽ mất số tiền đã đầu tư vào việc sao chép giao dịch đó.

Đòn bẩy, Phí hoa hồng và spread

  • Đòn bẩy: LiteForex cung cấp tỷ lệ đòn bẩy từ 1:1 đến 1:500, nhưng hiện nay, khi các trader mở tài khoản trên LiteForex, thì tỷ lệ đòn bẩy được lên đến 1:1000. Tỷ lệ đòn bẩy tối đa cũng khác nhau đối với từng loại sản phẩm: với Forex thì 1:500, với Kim loại thì 1:400, Chỉ số là 1:100… ngoài ra, đòn bẩy còn phụ thuộc vào số tiền có trong tài khoản của nhà đầu tư, số tiền càng lớn thì tỷ lệ đòn bẩy được sử dụng càng thấp.
  • Phí hoa hồng: LiteForex không áp phí hoa hồng cho tài khoản Classic, tài khoản ECN có mức phí khác nhau đối với các sản phẩm giao dịch khác nhau.

Sản phẩm/công cụ giao dịch

Phí hoa hồng trên tài khoản ECN

Cặp forex chính

10$/1 lot

Cặp forex chéo

20$/1 lot

Cặp forex ngoại lai

30$/1 lot

Kim loại

20$/1 lot

Dầu

5$/1 lot

CFD trên cổ phiếu

25 cent/1 cổ phiếu

Chỉ số

5$/1 hợp đồng

Tiền điện tử

10$/1 hợp đồng

  • Spread: LiteForex chỉ áp dụng spread thả nổi. Đối với forex, báo giá đến năm chữ số hàng thập phân. Spread tối thiểu đối với tài khoản ECN là từ 0.1 thấp hơn nhiều so với tài khoản Classic là 1.8.

Spread trung bình của một số cặp forex trên 2 loại tài khoản

Forex

Tài khoản ECN

Tài khoản Classic

EUR/USD

0.1 pip

2.3 pip

GBP/USD

0.3 pip

2.9 pip

USD/CAD

0.3 pip

2.2 pip

USD/CHF

0.2 pip

2.1 pip

USD/JPY

0.1 pip

2.1 pip

EUR/GBP

0.4 pip

5.2 pip

Các hình thức nạp/rút tiền

Nạp tiền: LiteForex cung cấp hàng loạt các kênh nạp tiền khác nhau như: Thẻ Visa/Master card, Nạp tiền qua Điện chuyển khoản ngân hàng Wire Transfer, Nạp tiền qua thẻ ngân hàng nội địa, Nạp tiền qua các hình thức khác như Skrill, Neteller, PerfectMoney, QIWI… các hình thức này đều không mất phí hoa hồng. Số tiền nạp tối thiểu là 1$ đối với kênh ngân hàng nội địa, 100$ đối với Wire Transfer và 10$ đối với các hình thức còn lại

Rút tiền: nhà đầu tư có thể rút tiền qua các kênh tương tự như nạp tiền. Ngoài ra, LiteForex còn cung cấp dịch vụ Rút tiền tự động trong vòng 24h. Số tiền được rút tối đa là 100$ được chia làm tối đa 2 lần giao dịch trong một ngày, thanh toán tức thì và được áp dụng qua các kênh Skrill, PerfectMoney và Neteller. Đối với các tài khoản có hồ sơ chưa xác minh toàn diện thì số tiền được rút tối đa là 50$ trong một ngày.

Ưu/Nhược điểm

Ưu điểm

  • Sản phẩm/công cụ giao dịch đa dạng, đáp ứng triệt để nhu cầu giao dịch của nhà đầu tư
  • Tài khoản giao dịch có sự khác biệt rõ ràng, giúp nhà đầu tư có thể dễ dàng lựa chọn tài khoản phù hợp nhất với kinh nghiệm và nguồn vốn của mình.
  • Tỷ lệ đòn bẩy cao: thực tế lên đến 1:1000
  • Spread đối với tài khoản ECN thấp (bù lại mất phí hoa hồng)
  • Nền tảng giao dịch tốt, hỗ trợ nền tảng giao dịch mạng xã hội
  • Nhiều kênh nạp/rút tiền, có dịch vụ rút tiền tự động trong ngày

Nhược điểm

  • Phí hoa hồng trên tài khoản ECN cao hơn so với một số các broker khác
  • Spread các cặp forex trên tài khoản Classic khá cao.

 

Tác giả: Admin
Scroll Up
error: Content is protected !!